Tính năng nổi bật

Mặt đồng hồ hiện đại
Mặt đồng hồ hiện đại
Thiết kế vành đúc mới
Thiết kế vành đúc mới
Đường vân họa tiết
Đường vân họa tiết
Logo 3D đẳng cấp
Logo 3D đẳng cấp
Kiểu dáng hoàn toàn mới
Kiểu dáng hoàn toàn mới
Thiết kế phía trước tinh tế
Thiết kế phía trước tinh tế
Thiết kế

Chuẩn mực đỉnh cao cho phong cách tinh tế, sang trọng với những đường nét thiết kế mềm mại, đậm chất châu Âu.

Hệ thống ngắt động cơ tạm thời
Hệ thống ngắt động cơ tạm thời
Khung dập thế hệ mới eSAF
Khung dập thế hệ mới eSAF
Động cơ eSP+ 4 van thông minh thế hệ mới
Động cơ eSP+ 4 van thông minh thế hệ mới
Động cơ

Trải nghiệm hành trình tuyệt vời với động cơ eSP+ 4 van thế hệ mới vận hành tối ưu, khả năng tăng tốc mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu vượt trội cùng khung dập thông minh thế hệ mới.

Móc treo đồ có thể xếp gọn
Móc treo đồ có thể xếp gọn
Hệ thống khóa thông minh Smart Key
Hệ thống khóa thông minh Smart Key
Sàn để chân thoải mái
Sàn để chân thoải mái
Hộc đựng đồ dưới yên rộng rãi
Hộc đựng đồ dưới yên rộng rãi
Hộc để đồ phía trước có trang bị cổng sạc USB
Hộc để đồ phía trước có trang bị cổng sạc USB
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Tiện ích

Đầy tự tin xuống phố cùng Sh mode ode với nhiều tiện ích và trang bị an toàn tối ưu: Hộc đựng đồ phía trước tích hợp cổng sạc USB, Hộc đựng đồ rộng rãi, Không gian để chân thoải mái, Hệ thống khóa thông minh, Hệ thống phanh ABS, …

Xanh - Đen
Xanh - Đen
Vàng - Đen
Vàng - Đen
Đỏ - Đen
Đỏ - Đen
Vàng - Nâu
Vàng - Nâu
Trắng - Nâu
Trắng - Nâu
Bạc - Đen
Bạc - Đen
Xanh - Đen
Xanh - Đen
Đỏ - Đen
Đỏ - Đen
Bạc - Đen
Bạc - Đen
Đỏ - Đen
Đỏ - Đen
Màu sắc

Thông số kỹ thuật

SH Mode

Khối lượng bản thân

116 kg

Dài x Rộng x Cao

1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)

Khoảng cách trục bánh xe

1.304 (mm)

Độ cao yên

765

Khoảng sáng gầm xe

130 (mm)

Dung tích bình xăng

5,6 (lít)

Kích cỡ lớp trước/ sau

Trước: 80/90-16M/C 43P
Sau: 100/90-14M/C 57P

Phuộc trước

Ống lồng, giảm chấn thủy lực

Phuộc sau

Phuộc đơn

Loại động cơ

4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch

Công suất tối đa

8,2 kW/8500 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

0,9/0,8 (lít)

Loại truyền động

Dây đai, biến thiên vô cấp

Hệ thống khởi động

Điện

Moment cực đại

11,7 N.m/5000 vòng/phút

Dung tích xy-lanh

124,8 (cm3)

Đường kính x Hành trình pít tông

53,5 (mm) x 55,5 (mm)

Tỷ số nén

11,5:1

 

Thư viện hình ảnh

Dòng xe khác

SH125i/150i
SH125i/150i
Air Blade 125/150cc
Air Blade 125/150cc
VISION 110cc
VISION 110cc
LEAD 125cc
LEAD 125cc
Wave RSX FI 110cc
Wave RSX FI 110cc
Future 125cc
Future 125cc
BLADE 110cc
BLADE 110cc
Wave Alpha
Wave Alpha
PCX 125cc/150cc
PCX 125cc/150cc
Super Cub C125
Super Cub C125
Rebel300
Rebel300