Tính năng nổi bật

Mặt đồng hồ dễ quan sát
Mặt đồng hồ dễ quan sát
Thiết kế

Động cơ 110cc
Động cơ 110cc
Động cơ

Ổ khóa đa năng 3 trong 1
Ổ khóa đa năng 3 trong 1
Tiện ích

Xanh ngọc
Xanh ngọc
Xanh
Xanh
Đen
Đen
Đỏ
Đỏ
Trắng
Trắng
Xanh - Đậm
Xanh - Đậm
Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Wave Alpha

Khối lượng bản thân

97kg

Dài x Rộng x Cao

1.914mm x 688mm x 1.075mm

Khoảng cách trục bánh xe

1.224mm

Độ cao yên

769 mm

Khoảng sáng gầm xe

138 mm

Dung tích bình xăng

3,7 lít

Kích cỡ lớp trước/ sau

Trước: 70/90 - 17 M/C 38P
Sau: 80/90 - 17 M/C 50P

Phuộc trước

Ống lồng, giảm chấn thủy lực

Phuộc sau

Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực

Loại động cơ

Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí

Công suất tối đa

6,12 kW / 7.500 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

1 lít khi rã máy
0,8 lít khi thay nhớt

Mức tiêu thụ nhiên liệu

1,60 lít/100km

Hộp số

Cơ khí, 4 số tròn

Hệ thống khởi động

Điện/ Đạp chân

Moment cực đại

8,44 Nm/6.000 vòng/phút

Dung tích xy-lanh

109,1cm3

Đường kính x Hành trình pít tông

50 mm x 55,6 mm

Tỷ số nén

9,0:1

 

Thư viện hình ảnh

Dòng xe khác

Sh Mode 125
Sh Mode 125
SH125i/150i
SH125i/150i
Air Blade 125/150cc
Air Blade 125/150cc
VISION 110cc
VISION 110cc
LEAD 125cc
LEAD 125cc
Wave RSX FI 110cc
Wave RSX FI 110cc
Future 125cc
Future 125cc
BLADE 110cc
BLADE 110cc
PCX 125cc/150cc
PCX 125cc/150cc
Super Cub C125
Super Cub C125
Rebel300
Rebel300