Tính năng nổi bật

Ốp ống xả
Ốp ống xả
Gương chiếu hậu sang trọng
Gương chiếu hậu sang trọng
Cụm đèn hậu và đèn phanh
Cụm đèn hậu và đèn phanh
Thiết kế mặt đồng hồ thể thao
Thiết kế mặt đồng hồ thể thao
Hệ thống đèn pha LED
Hệ thống đèn pha LED
Tem xe hoàn toàn mới
Tem xe hoàn toàn mới
Thiết kế

Tiếp nối sự thành công của AIRBLADE tại thị trường Việt Nam, AIRBLADE mới được ra mắt cùng những đường nét mạnh mẽ, mang đậm vẻ nam tính, giúp người dùng thêm tự tin và hãnh diện khi sỡ hữu

Động cơ

Tiện ích

Đỏ đen trắng
Đỏ đen trắng
Trắng đen đỏ
Trắng đen đỏ
Xanh trắng đen
Xanh trắng đen
Đỏ bạc đen
Đỏ bạc đen
Xanh bạc đen
Xanh bạc đen
Bạc đen
Bạc đen
Đen bạc
Đen bạc
Đen đỏ
Đen đỏ
Xám đen
Xám đen
Màu sắc

Thông số kỹ thuật

AIR BLADE

Khối lượng bản thân
110 kg
Dài x Rộng x Cao
1.881 mm x 687 mm x 1.111 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.288 mm
Độ cao yên
777 mm
Khoảng sáng gầm xe
131 mm
Dung tích bình xăng
4,4 lít
Kích cỡ lớp trước/ sau
Trước: 80/90-14M/C 40P - Không săm
Sau: 90/90-14M/C 46P - Không săm
Phuộc trước
Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau
Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ
PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh
Làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh
124,9 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông
52,4 mm x 57,9 mm
Tỷ số nén
11 : 1
Công suất tối đa
8,4kW/8.500 vòng/phút
Mô-men cực đại
11,26N.m/5.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy
0,8 lít khi thay dầu
0,9 lít khi rã máy
Loại truyền động
Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động
Điện

 

Thư viện hình ảnh

Dòng xe khác

Winner X
Winner X
VISION 110cc
VISION 110cc
Wave RSX FI 110cc
Wave RSX FI 110cc
LEAD 125cc
LEAD 125cc
SH Mode 125cc
SH Mode 125cc
SH125cc/150cc
SH125cc/150cc
PCX 125cc/150cc
PCX 125cc/150cc
Super Cub C125
Super Cub C125
Future 125cc
Future 125cc
BLADE 110cc
BLADE 110cc
MSX 125cc
MSX 125cc