Tính năng nổi bật

Thiết kế

Động cơ

Chìa khóa xe dạng Gập
Chìa khóa xe dạng Gập
Dung tích bình xăng 5.7 lít, thiết kế nắp bình xăng kiểu máy bay cao cấp
Dung tích bình xăng 5.7 lít, thiết kế nắp bình xăng kiểu máy bay cao cấp
Tiện ích

Xám ghi đen
Xám ghi đen
Đỏ ghi đen
Đỏ ghi đen
Trắng ghi đen
Trắng ghi đen
Vàng ghi đen
Vàng ghi đen
Màu sắc

Msx 125cc

Thông số kỹ thuật

Khối lượng bản thân 104 kg
Khoảng cách trục bánh xe 1.199mm
Dung tích bình xăng 5,7 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 120/70-12 51L - Không săm
Sau: 130/70-12 56L - Không săm
Phuộc trước Giảm xóc hành trình ngược
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, 2 van, xy-lanh đơn, côn 4 số, làm mát bằng không khí
Đường kính x hành trình pít-tông 52,4mm x 57,9mm
Tỉ số nén 9,3:1
Công suất tối đa 6,9 kW/7.000 vòng/phút
Mô-men cực đại 10,6 Nm/5.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi thay dầu
1,1 lít khi rã máy
Loại truyền động Côn tay 4 số
Hệ thống khởi động Điện

Thư viện hình ảnh

Dòng xe khác

Winner X
Winner X
VISION 110cc
VISION 110cc
Wave RSX FI 110cc
Wave RSX FI 110cc
LEAD 125cc
LEAD 125cc
Air Blade 125cc
Air Blade 125cc
SH Mode 125cc
SH Mode 125cc
SH125cc/150cc
SH125cc/150cc
PCX 125cc/150cc
PCX 125cc/150cc
Super Cub C125
Super Cub C125
Future 125cc
Future 125cc
BLADE 110cc
BLADE 110cc